menu_book
見出し語検索結果 "chuyển nhà" (1件)
日本語
名引っ越し
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
私の家族はもうすぐ引っ越す。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyển nhà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyển nhà" (2件)
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
最近引っ越した。
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
私の家族はもうすぐ引っ越す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)